menu_book
見出し語検索結果 "khai mạc" (1件)
khai mạc
日本語
動開幕する
Olympic Mùa đông khai mạc tối 6/2 tại thành phố Milan.
冬季オリンピックは2月6日の夜にミラノ市で開幕する。
swap_horiz
類語検索結果 "khai mạc" (2件)
日本語
名開幕スピーチ
Giám đốc đọc phát biểu khai mạc.
社長が開幕スピーチをした。
buổi khai mạc
日本語
フ開会式
Buổi khai mạc diễn ra rất thành công.
開会式はとても成功裏に行われました。
format_quote
フレーズ検索結果 "khai mạc" (4件)
Phó Thủ tướng dự lễ khai mạc.
副首相は開会式に出席する。
Giám đốc đọc phát biểu khai mạc.
社長が開幕スピーチをした。
Olympic Mùa đông khai mạc tối 6/2 tại thành phố Milan.
冬季オリンピックは2月6日の夜にミラノ市で開幕する。
Buổi khai mạc diễn ra rất thành công.
開会式はとても成功裏に行われました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)